嗚咂 wū zā · ô táp Hán Việt: ô táp · Pinyin: wū zā Tổng quan Cấu tạo: 嗚 (ô) + 咂 (táp)Pinyinwū zāHán Việtô tápCấu tạo嗚 + 咂 · ô + táp nghĩa thành phần: ô + táp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 親吻。《董西廂》卷五:「拍惜了一頓,嗚咂了多時。」也作「嗚撮」。