嗚咂

wū zāô táp

Hán Việt: ô táp · Pinyin: wū zā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亲吻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

親吻。《董西廂》卷五:「拍惜了一頓,嗚咂了多時。」也作「嗚撮」。

Cấu tạo: 嗚 (ô) + 咂 (táp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親吻。《董西廂》卷五:「拍惜了一頓,嗚咂了多時。」也作「嗚撮」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗚嗚 · 嗚呼 · 嗚咽 · 咂嘴 · 咂摸 · 咂舌 · 嗚唈 · 咂嘴声