嗚唈
ô ấp
Hán Việt: ô ấp · Pinyin: wū yì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ụt hơi, thở dốc, gấp rút. ô ấp ô ấp ☆Hụt hơi, thở dốc, gấp rút.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷哭泣。南朝梁.江淹〈泣賦〉:「欷潺湲兮沬袖,泣嗚唈兮染裳。」也作「於邑」、「嗚咽」。
Eng
- Cihui 嗚唈 wūyì sound of weeping