嗚啞

ô ách

Hán Việt: ô ách

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容鴉鳴聲。唐.李賀〈勉愛行二首送小季之廬山〉:「豈解有鄉情,弄月聊嗚啞。」

Eng

  • Cihui 嗚啞 wūyā on. (sound of croaking)