嗚軋 wū yà · ô yết Hán Việt: ô yết · Pinyin: wū yà Tổng quan Cấu tạo: 嗚 (ô) + 軋 (yết)Pinyinwū yàHán Việtô yếtCấu tạo嗚 + 軋 · ô + yết nghĩa thành phần: ô + yết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容吹角聲。唐.杜牧〈題齊安城樓〉詩:「嗚軋江樓角一聲,微陽瀲瀲落寒汀。」