嗛約 qiǎn yuē · hàm ước Hán Việt: hàm ước · Pinyin: qiǎn yuē Tổng quan Cấu tạo: 嗛 (hàm) + 約 (ước)Pinyinqiǎn yuēHán Việthàm ướcCấu tạo嗛 + 約 · hàm + ước nghĩa thành phần: hàm + ước