嗛讓 qiǎn ràng · hàm nhượng Hán Việt: hàm nhượng · Pinyin: qiǎn ràng Tổng quan Cấu tạo: 嗛 (hàm) + 讓 (nhượng)Pinyinqiǎn ràngHán Việthàm nhượngCấu tạo嗛 + 讓 · hàm + nhượng nghĩa thành phần: hàm + nhượng