嗛鼠 qiǎn shǔ · hàm thử Hán Việt: hàm thử · Pinyin: qiǎn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 嗛 (hàm) + 鼠 (thử)Pinyinqiǎn shǔHán Việthàm thửCấu tạo嗛 + 鼠 · hàm + thử nghĩa thành phần: hàm + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即齟鼠。Tân Hoa Tự Điển 1.即齟鼠。