嗜書 shì shū · thị thư Hán Việt: thị thư · Pinyin: shì shū Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 書 (thư)Pinyinshì shūHán Việtthị thưCấu tạo嗜 + 書 · thị + thư nghĩa thành phần: thị + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱好读书;喜爱书籍; 喜爱书法和书法作品。Tân Hoa Tự Điển 1.爱好读书;喜爱书籍。 2.喜爱书法和书法作品。