嗜利 shì lì · thị lợi Hán Việt: thị lợi · Pinyin: shì lì Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 利 (lợi)Pinyinshì lìHán Việtthị lợiCấu tạo嗜 + 利 · thị + lợi nghĩa thành phần: thị + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪求私利;贪图钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.贪求私利;贪图钱财。