嗜古 shì gǔ · thị cổ Hán Việt: thị cổ · Pinyin: shì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 古 (cổ)Pinyinshì gǔHán Việtthị cổCấu tạo嗜 + 古 · thị + cổ nghĩa thành phần: thị + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好古。Tân Hoa Tự Điển 1.好古。