嗜學

thị học

Hán Việt: thị học

Tổng quan

Ham học

Cấu tạo: 嗜 (thị) + 学 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ham học

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗜好 · 嗜慾 · 嗜杀 · 嗜欲 · 嗜殺 · 嗜癖 · 嗜眠 · 嗜血