嗜尚 shì shàng · thị thượng Hán Việt: thị thượng · Pinyin: shì shàng Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 尚 (thượng)Pinyinshì shàngHán Việtthị thượngCấu tạo嗜 + 尚 · thị + thượng nghĩa thành phần: thị + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好尚。Tân Hoa Tự Điển 1.好尚。