嗜殺

shì shāthị sát

Hán Việt: thị sát · Pinyin: shì shā

Tổng quan

tính khát máu, tính tàn bạo sự đẫm máu, sự khát máu; sự tàn bạo, sự dã man

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喜好杀戮。

Cấu tạo: 嗜 (thị) + 殺 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khát máu
  • Biên soạn 嗜殺 hìshā v.o. bloodthirsty; fond of killing

Eng

  • Cihui 嗜殺 hìshā v.o. bloodthirsty; fond of killing

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗜好 · 嗜學 · 嗜慾 · 嗜癖 · 嗜眠 · 嗜血 · 嗜酒 · 殺人