嗜玩

shì wán thị ngoạn

Hán Việt: thị ngoạn · Pinyin: shì wán

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏玩所嗜好的珍品; 指因喜好而赏玩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏玩所嗜好的珍品。 2.指因喜好而赏玩。