嗜癖 thị phích Hán Việt: thị phích Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 癖 (phích)Hán Việtthị phíchCấu tạo嗜 + 癖 · thị + phích nghĩa thành phần: thị + phích Nghĩa EngCihui 嗜癖 hìpǐ* n. 1. hobby 2. special liking for drink/food/etc.jaJMdict addiction