嗜癖

thị phích

Hán Việt: thị phích

Tổng quan

Ham mê.☸

Cấu tạo: 嗜 (thị) + 癖 (phích)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Ham mê.☸
  • Biên soạn 嗜癖 hìpǐ* n. 1. hobby 2. special liking for drink/food/etc

Eng

  • JMdict addiction
  • Cihui 嗜癖 hìpǐ* n. 1. hobby 2. special liking for drink/food/etc

ja

  • JMdict 嗜癖(しへき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗜好 · 嗜學 · 嗜慾 · 嗜杀 · 嗜欲 · 嗜殺 · 嗜眠 · 嗜血