嗜膽

shì dǎn thị đảm

Hán Việt: thị đảm · Pinyin: shì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北齐刘昼《新论.言菀》"文王嗜胆,曾晰嗜枣。胆苦枣酸,与众异也。"后用以指特殊的嗜好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北齐刘昼《新论.言菀》"文王嗜胆,曾晰嗜枣。胆苦枣酸,与众异也。"后用以指特殊的嗜好。