嗜膽 shì dǎn · thị đảm Hán Việt: thị đảm · Pinyin: shì dǎn Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 膽 (đảm)Pinyinshì dǎnHán Việtthị đảmCấu tạo嗜 + 膽 · thị + đảm nghĩa thành phần: thị + đảm