嗜進

shì jìn thị tiến

Hán Việt: thị tiến · Pinyin: shì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓热衷于仕进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓热衷于仕进。