嗜進 shì jìn · thị tiến Hán Việt: thị tiến · Pinyin: shì jìn Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 進 (tiến)Pinyinshì jìnHán Việtthị tiếnCấu tạo嗜 + 進 · thị + tiến nghĩa thành phần: thị + tiến