嗜飲 thị ẩm Hán Việt: thị ẩm Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 飲 (ẩm)Hán Việtthị ẩmCấu tạo嗜 + 飲 · thị + ẩm nghĩa thành phần: thị + ẩm Nghĩa EngCihui be fond of bottle