嗝兒

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.打嗝的意思。如:「剛剛我打了個嗝兒。」 2.死亡。如:「多年未見他了,沒想到他早嗝兒了。」

Eng

  • Cihui 嗝兒 gér n. 1. belch 2. hiccup