嗝吱

gé zhī

Pinyin: gé zhī

Tổng quan

Cấu tạo: + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胳肢。在别人身上抓挠,使之发痒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胳肢。在别人身上抓挠,使之发痒。