嗝吱

gé zhī

Pinyin: gé zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.胳肢。在别人身上抓挠,使之发痒。

Cấu tạo: 嗝 + 吱 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.胳肢。在别人身上抓挠,使之发痒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吱𠸦 · 吱吱 · 吱呀 · 吱唭 · 吱嘎 · 吱声 · 嗝屁 · 吱1.