嗞啦
Pinyin: zī lā
Tổng quan
(từ tượng thanh) nổ lách tách; xèo xèo
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) nổ lách tách; xèo xèo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容刺耳的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容刺耳的声音。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) sputter; sizzle
- Cihui (onom.) sputter; sizzle