嗟乎

jiē hū ta hồ

Hán Việt: ta hồ · Pinyin: jiē hū

Tổng quan

han ôi (lời than thở). ta hồ ta hồ ☆Than ôi (lời than thở).

Cấu tạo: (ta) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui han ôi (lời than thở). ta hồ ta hồ ☆Than ôi (lời than thở).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示感嘆的發語詞。《文選.李陵.答蘇武書》:「嗟乎!子卿!陵獨何心,能不悲哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嗟呼"。亦作"嗟虖"; 叹词。表示感叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嗟呼"。亦作"嗟虖"。 2.叹词。表示感叹。