嗟乎
ta hồ
Hán Việt: ta hồ · Pinyin: jiē hū
Tổng quan
Than ôi (lời than thở)
1.亦作"嗟呼"。亦作"嗟虖"。 2.叹词。表示感叹。
表示感嘆的發語詞。《文選.李陵.答蘇武書》:「嗟乎!子卿!陵獨何心,能不悲哉!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 than ôi
- Tần suất từ Than ôi (lời than thở).; han ôi (lời than thở)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示感嘆的發語詞。《文選.李陵.答蘇武書》:「嗟乎!子卿!陵獨何心,能不悲哉!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嗟呼"。亦作"嗟虖"。 2.叹词。表示感叹。