嗟吁

jiē xū ta hu

Hán Việt: ta hu · Pinyin: jiē xū

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (hu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示感嘆的語氣詞。元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「嗟吁!嗟吁!教咱何處居?則不如趁早歸山去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤感长叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤感长叹。