嗟詠

jiē yǒng ta vịnh

Hán Việt: ta vịnh · Pinyin: jiē yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹赞诵; 赞叹吟诵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹赞诵。 2.赞叹吟诵。