嗟嘻

jiē xī ta hi

Hán Việt: ta hi · Pinyin: jiē xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗟叹;唏嘘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嗟叹;唏嘘。