嗟夫

jiē fū ta phu

Hán Việt: ta phu · Pinyin: jiē fū

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示感嘆的語氣詞。通常都獨立置於一句之前。宋.范仲淹〈岳陽樓記〉:「嗟夫!予嘗求古仁人之心,或異二者之為,何哉?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹嗟乎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嗟乎。