嗟怨
ta oán
Hán Việt: ta oán · Pinyin: jiē yuàn
Tổng quan
han thở giận hờn. ta oán ta oán ☆Than thở giận hờn. ta oán; ta thán。感慨怨嘆。
Nghĩa
Việt
- Cihui han thở giận hờn. ta oán ta oán ☆Than thở giận hờn. ta oán; ta thán。感慨怨嘆。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感慨怨嘆。《三國演義》第一七回:「呂布令二人權任沂都、瑯琊兩縣。不意二人縱兵掠民,人人嗟怨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗟叹怨恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.嗟叹怨恨。