嗟悔

jiē huǐ ta hối

Hán Việt: ta hối · Pinyin: jiē huǐ

Tổng quan

than thở hối hận。嘆息悔恨。

Cấu tạo: (ta) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than thở hối hận。嘆息悔恨。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感嘆悔恨。如:「嗟悔無及」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉叹息悔恨~无及。

Eng

  • Cihui 嗟悔 iēhuǐ v. <wr.> lament