嗟悔

jiē huǐta hối

Hán Việt: ta hối · Pinyin: jiē huǐ

Tổng quan

than thở hối hận

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉叹息悔恨~无及。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

感嘆悔恨。如:「嗟悔無及」。

Cấu tạo: 嗟 (ta) + 悔 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than hối
  • VietPhrases than thở hối hận
  • Tần suất từ than thở hối hận
  • Biên soạn 嗟悔 iēhuǐ v. <wr.> lament

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感嘆悔恨。如:「嗟悔無及」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉叹息悔恨~无及。

Eng

  • Cihui 嗟悔 iēhuǐ v. <wr.> lament
  • Tần suất từ 嗟悔 iēhuǐ v. <wr.> lament

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗟悔无及 · 嗟乎 · 嗟嘆 · 嗟怨 · 嗟憤 · 嗟我 · 悔吝 · 悔婚