嗟悼

jiē dào ta điệu

Hán Việt: ta điệu · Pinyin: jiē dào

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (điệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嗟傷哀悼。《文選.潘岳.楊荊州誄》:「聖王嗟悼,寵贈衾襚。」《紅樓夢》第一回:「一日正當嗟悼之際,俄見一僧一道遠遠而來,生得骨格不凡,丰神迥別。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀伤悲叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哀伤悲叹。