嗟惜 jiē xī · ta tích Hán Việt: ta tích · Pinyin: jiē xī Tổng quan Cấu tạo: 嗟 (ta) + 惜 (tích)Pinyinjiē xīHán Việtta tíchCấu tạo嗟 + 惜 · ta + tích nghĩa thành phần: ta + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗟叹惋惜。Tân Hoa Tự Điển 1.嗟叹惋惜。