嗟憤

jiē fèn ta phẫn

Hán Việt: ta phẫn · Pinyin: jiē fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui han thở buồn giận. ta phẫn ta phẫn ☆Than thở buồn giận.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嗟嘆憤恨。南朝梁.武帝〈移京邑檄〉:「人神怨結,行路嗟憤。」