嗟憤

jiē fènta phẫn

Hán Việt: ta phẫn · Pinyin: jiē fèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叹恨; 愤恨。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嗟嘆憤恨。南朝梁.武帝〈移京邑檄〉:「人神怨結,行路嗟憤。」

Cấu tạo: 嗟 (ta) + 憤 (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嗟嘆憤恨。南朝梁.武帝〈移京邑檄〉:「人神怨結,行路嗟憤。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗟乎 · 嗟嘆 · 嗟怨 · 嗟悔 · 嗟我 · 憤富 · 憤怒 · 憤恨