嗟我 ta ngã Hán Việt: ta ngã Tổng quan Than thân mình Cấu tạo: 嗟 (ta) + 我 (ngã)Hán Việtta ngãTừ loạithànhCấu tạo嗟 + 我 · ta + ngã nghĩa thành phần: ta + ngã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 than thân Từ liên quan Gần nghĩa嗟乎 · 嗟嘆 · 嗟怨 · 嗟悔 · 嗟憤 · 我𠀧 · 我事 · 我人