嗟服 jiē fú · ta phục Hán Việt: ta phục · Pinyin: jiē fú Tổng quan Cấu tạo: 嗟 (ta) + 服 (phục)Pinyinjiē fúHán Việtta phụcCấu tạo嗟 + 服 · ta + phục nghĩa thành phần: ta + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹服。Tân Hoa Tự Điển 1.叹服。