嗟羨

jiē xiàn ta tiện

Hán Việt: ta tiện · Pinyin: jiē xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感叹羡慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感叹羡慕。