嗟虖 jiē hū·ta hô Hán Việt: ta hô · Pinyin: jiē hū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"嗟乎"。 Cấu tạo: 嗟 (ta) + 虖 (hô)Pinyinjiē hūHán Việtta hôCấu tạo嗟 + 虖 · ta + hô nghĩa thành phần: ta + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嗟乎"。 Từ liên quan Gần nghĩa嗟乎 · 嗟嘆 · 嗟怨 · 嗟悔 · 嗟憤 · 嗟我 · 嗟韈囊 · 嗟來之食