嗟訝 jiē yà · ta nhạ Hán Việt: ta nhạ · Pinyin: jiē yà Tổng quan Cấu tạo: 嗟 (ta) + 訝 (nhạ)Pinyinjiē yàHán Việtta nhạCấu tạo嗟 + 訝 · ta + nhạ nghĩa thành phần: ta + nhạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嗟嘆驚訝。《三國演義》第三五回:「行不數里,一彪人馬來到,視之,乃雲長、翼德也,相見大喜。玄德訴說躍馬檀溪之事,共相嗟訝。」