嗟詠 jiē yǒng · ta vịnh Hán Việt: ta vịnh · Pinyin: jiē yǒng Tổng quan Cấu tạo: 嗟 (ta) + 詠 (vịnh)Pinyinjiē yǒngHán Việtta vịnhCấu tạo嗟 + 詠 · ta + vịnh nghĩa thành phần: ta + vịnh