嗟金 jiē jīn · ta kim Hán Việt: ta kim · Pinyin: jiē jīn Tổng quan Cấu tạo: 嗟 (ta) + 金 (kim)Pinyinjiē jīnHán Việtta kimCấu tạo嗟 + 金 · ta + kim nghĩa thành phần: ta + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指嗟来的财物,不当接受的施舍。Tân Hoa Tự Điển 1.指嗟来的财物,不当接受的施舍。