嗡鼻

wēng bí

Pinyin: wēng bí

Tổng quan

Cấu tạo: + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"嗡鼻头"; 指发音时鼻音浓重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"嗡鼻头"。 2.指发音时鼻音浓重。