嗢呼 ốt hô Hán Việt: ốt hô Tổng quan Cấu tạo: 嗢 (ốt) + 呼 (hô)Hán Việtốt hôCấu tạo嗢 + 呼 · ốt + hô nghĩa thành phần: ốt + hô