嗢咽

ốt yết

Hán Việt: ốt yết

Tổng quan

Cấu tạo: (ốt) + (yết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吞嚥。唐.陸龜蒙〈奉酬襲美先輩吳中苦雨一百韻〉:「低頭增歎詫,到口復嗢咽。」