嗣世 sì shì · tự thế Hán Việt: tự thế · Pinyin: sì shì Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 世 (thế)Pinyinsì shìHán Việttự thếCấu tạo嗣 + 世 · tự + thế nghĩa thành phần: tự + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承嗣; 继位。Tân Hoa Tự Điển 1.承嗣。 2.继位。