嗣業
tự nghiệp
Hán Việt: tự nghiệp · Pinyin: sì yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 继承基业或事业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.继承基业或事业。
Eng
- Cihui 嗣業 ìyè v.o. inherit a business/fortune
Hán Việt: tự nghiệp · Pinyin: sì yè