嗣主

sì zhǔ tự chủ

Hán Việt: tự chủ · Pinyin: sì zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (chủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承繼王位者。《後漢書.卷一二.張步傳》:「時國無嗣主,內外恇懼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继位的君王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继位的君王。