嗣事

sì shì tự sự

Hán Việt: tự sự · Pinyin: sì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓继续从事; 继承官职; 立嗣之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓继续从事。 2.继承官职。 3.立嗣之事。