嗣體 sì tǐ · tự thể Hán Việt: tự thể · Pinyin: sì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 體 (thể)Pinyinsì tǐHán Việttự thểCấu tạo嗣 + 體 · tự + thể nghĩa thành phần: tự + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承嗣之人。Tân Hoa Tự Điển 1.承嗣之人。