嗣興

sì xīng tự hưng

Hán Việt: tự hưng · Pinyin: sì xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承并振兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承并振兴。