嗣功 sì gōng · tự công Hán Việt: tự công · Pinyin: sì gōng Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 功 (công)Pinyinsì gōngHán Việttự côngCấu tạo嗣 + 功 · tự + công nghĩa thành phần: tự + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓接续或取代他物的功用。Tân Hoa Tự Điển 1.谓接续或取代他物的功用。